Mua thiếu một thùng chốt nêm có thể làm đứng cả chuyền lắp khuôn — trong khi mua thừa hàng tấn linh kiện là chôn vốn. Bài này tổng hợp định mức cốp pha nhôm trên 1 m² từ thực tế các dự án, dùng để dự trù nhanh và mua bù, kèm nguyên tắc bóc chính xác theo shop drawing.
Lưu ý: tấm panel, tấm góc, tấm bù bắt buộc bóc theo shop drawing từng dự án. Định mức dưới đây áp dụng cho nhóm linh kiện rời — nhóm mua bù thường xuyên.
Bảng định mức linh kiện trên 1 m² khuôn
| Linh kiện | Đơn vị | Tường/vách (1m² khuôn) | Sàn (1m² sàn) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Chốt I-pin + wedge | bộ | 6–8 | 4–5 | Nhóm thất thoát nhanh nhất |
| Flat pin (chốt dẹt) | cái | 1–2 | 0,5–1 | Tăng ở vị trí tấm bù, góc |
| Ty giằng (flat tie / ty ren + bát chuồn) | bộ | 1,5–2,5 | — | Vách dày dùng ty ren D15/D17 |
| Kicker + phụ kiện chân vách | md | 0,4–0,5 md/m² tường | — | Tính theo mét dài chân vách |
| Thép hộp waler + bracket | bộ bracket | 0,8–1,2 | — | Vách cao >3m tăng 1 hàng waler |
| Cây chống xiên (push-pull prop) | cây | 1 cây / 2,4–3,0 md vách | — | Xem bài bố trí chống xiên |
| Cây chống thép + drop head | bộ | — | 0,28–0,35 | Lưới chống ~1,7–1,9 m/phương |
| Đầu chống chữ U / prop head | cái | — | theo dầm biên | Bóc theo shop drawing |
Hệ số dự phòng: cộng 10–15% cho nhóm chốt nhỏ (pin, wedge, flat pin); 5% cho ty và bracket; cây chống hầu như không hao hụt, chỉ hỏng ren ~2–3%/dự án.
Số bộ cây chống: vì drop head cho phép tháo sàn sớm, tấm sàn cần 1 bộ nhưng cây chống + drop head cần 2–3 bộ tầng (tầng đang đổ + 1–2 tầng chống lại bên dưới).
Khi nào phải điều chỉnh định mức?
Bảng trên là giá trị bình quân cho mặt bằng nhà ở cao tầng điển hình. Bốn yếu tố sau kéo định mức lệch rõ rệt:
- Mặt bằng nhiều góc, nhiều lõi thang: tăng 15–20% pin và flat pin, vì mỗi góc là một cụm mối nối dày.
- Vách cao trên 3 m: thêm một hàng waler và tăng bracket lên khoảng 1,3–1,5 bộ/m².
- Vách dày trên 250 mm: chuyển từ flat tie sang ty ren D15/D17, số lượng ty giảm nhưng đơn giá mỗi bộ tăng — phải bóc lại theo áp lực bê tông thiết kế.
- Chiều cao tầng lớn hoặc tải sàn nặng: lưới cây chống dày hơn, định mức cây chống + drop head có thể lên 0,40–0,45 bộ/m² sàn.
Ví dụ dự trù nhanh: tầng điển hình 1.000 m² sàn
Giả sử tường/vách 1.400 m² khuôn, chu vi + vách lõi 180 md:
- I-pin + wedge: 1.400 × 7 + 1.000 × 4,5 = ~14.300 bộ, cộng 12% dự phòng ≈ 16.000 bộ (~2,5–3 tấn)
- Ty giằng: 1.400 × 2 = ~2.800 bộ
- Cây chống xiên: 180 md ÷ 2,7 ≈ 67 cây, cộng góc/mép cửa ≈ 80 cây
- Cây chống + drop head: 1.000 × 0,32 = 320 bộ/tầng × 3 tầng chống = ~960 bộ
Con số này dùng để duyệt ngân sách và đặt hàng đợt đầu; số chính xác chốt theo shop drawing của nhà cung cấp hệ khuôn.
Bóc khối lượng theo trình tự 5 bước
Làm đúng thứ tự này thì hiếm khi sót chủng loại:
- Bóc tấm theo shop drawing — panel, tấm góc, tấm bù. Ra số chính xác, không dùng định mức.
- Từ tổng m² khuôn nhân định mức để ra pin, wedge, flat pin, ty giằng, bát chuồn.
- Từ mét dài chân vách tính kicker và số cây chống xiên.
- Từ m² sàn tính cây chống + drop head, rồi nhân 2–3 bộ tầng.
- Cộng hệ số dự phòng theo từng nhóm và tách đơn hàng: đợt đầu mua đủ 1 bộ tầng, các đợt sau mua bù theo chu kỳ.
Sai lầm hay gặp nhất ở bước 4: tính cây chống theo 1 bộ tầng như tấm sàn. Thiếu 2/3 số cây chống là lỗi làm chậm tiến độ nặng nhất trong nhóm này, vì không thể tháo sàn để luân chuyển lên tầng trên.
Nguyên tắc quản lý để định mức không “vỡ”
- Khoán linh kiện theo tổ đội: giao nhận pin/wedge theo kg đầu–cuối ca; thất thoát vượt 15% trừ vào khoán.
- Mua bù theo chu kỳ 3–5 tầng, không đợi hết mới mua — chốt nhỏ luôn có độ trễ giao hàng.
- Phân loại khi luân chuyển tầng: loại ngay chốt cong, nêm toét, ty mòn ren (dấu hiệu nhận biết xem bài chốt cốp pha nhôm).
- Lưu định mức thực tế của chính dự án mình sau 5 tầng đầu — đó là con số đúng nhất cho các tầng còn lại và dự án sau.
- Đặt điểm tập kết linh kiện cố định trên mỗi sàn: thùng/rọ có nắp, đúng vị trí, đúng chủng loại. Phần lớn thất thoát không phải do mất cắp mà do rơi vãi rồi bị đổ bê tông đè lên.
Câu hỏi thường gặp
Định mức này có áp dụng cho hạng mục hạ tầng cao tốc không?
Có với tường chắn, hào kỹ thuật, cống hộp (tính theo m² khuôn vách); riêng trụ/mố cầu dùng hệ khuôn thép + ty ren D17, định mức ty dày hơn.
Vì sao dự án tôi hao pin/wedge tới 20–25%?
Thường do không khoán theo tổ đội và không thu hồi phân loại từng tầng — hao hụt “chuẩn” khi quản chặt chỉ 10–15%/dự án.
Mua linh kiện lẻ bù có cần đúng hãng hệ khuôn không?
Pin, wedge, chống xiên dùng lẫn được giữa các hệ phổ biến; drop head và tấm góc nên đúng hệ. Nên gửi mẫu để đối chiếu trước khi đặt số lượng lớn.
Định mức cốp pha nhôm tính theo m² sàn hay m² khuôn?
Nhóm liên kết vách (pin, ty, waler, kicker) tính theo m² khuôn tường; nhóm đỡ sàn (cây chống, drop head) tính theo m² sàn. Lẫn hai đơn vị này là nguyên nhân sai số lớn nhất khi dự trù — một tầng 1.000 m² sàn thường có tới 1.300–1.500 m² khuôn tường.
Nên mua dư bao nhiêu phần trăm cho đợt đặt hàng đầu tiên?
Đợt đầu chỉ cần đủ 1 bộ tầng cộng 10–15% dự phòng cho nhóm chốt. Đừng mua dư nhiều ngay từ đầu: sau 3–5 tầng bạn sẽ có định mức thực tế của chính dự án mình, chính xác hơn mọi bảng tham khảo, và lúc đó mới chốt số lượng mua bù dài hạn.
Cần báo giá trọn gói linh kiện bù theo định mức?
NTC Road Tech cung cấp linh kiện cốp pha nhôm cao tốc đồng bộ — chốt pin/wedge, ty ren, bát chuồn, cây chống xiên — gia công theo mẫu, ISO 9001/14001/45001, đã cấp cho nhiều dự án cao tốc.
📞 Gọi/Zalo: 0917 790 159 — gửi diện tích sàn hoặc shop drawing, nhận bảng dự trù + báo giá trong ngày, giao đến chân công trình.

