Tải trọng cho phép của ty ren cốp pha — bảng tra và cách tính
Bố trí thiếu ty ren hoặc chọn sai đường kính là nguyên nhân hàng đầu khiến vách bê tông bị phình, ván khuôn bung, thậm chí sự cố sập ván khi đổ. Muốn tránh, đội thi công cần biết chính xác tải trọng cho phép của từng loại ty ren và cách quy đổi ra số lượng ty cần dùng cho mỗi vách đổ. Bài viết tổng hợp bảng tra nhanh và cách tính cơ bản, dễ áp dụng tại công trường.
Tải trọng ty ren phụ thuộc yếu tố nào

Khả năng chịu lực của một cây ty ren không cố định mà phụ thuộc vào ba yếu tố chính:
- Đường kính: tiết diện càng lớn, tải trọng kéo cho phép càng cao. Đây là yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất — chênh lệch giữa D15 và D17 có thể lên tới 30–40%.
- Vật liệu và mác thép: ty ren thường sản xuất từ thép các-bon thấp (tương đương CT3) hoặc thép cường độ cao hơn tùy nhà cung cấp. Mác thép cao hơn cho tải trọng cho phép cao hơn ở cùng đường kính.
- Loại ren — ren thang (trapezoidal) hay ren suốt thông thường: ren thang chịu lực tốt hơn và ít mòn khi tháo lắp nhiều lần, là loại được dùng phổ biến cho ty ren cốp pha chuyên dụng.
Ngoài ra, tải trọng thực tế sử dụng còn phải trừ đi hệ số an toàn — không bao giờ dùng ty ở sát ngưỡng tải trọng phá hủy.
Bảng tra tải trọng kéo cho phép theo đường kính

Bảng dưới đây là số liệu tham khảo phổ biến trên thị trường cho ty ren ren thang thép các-bon, đã áp hệ số an toàn tiêu chuẩn ngành cốp pha (khoảng 2,5–3 lần so với tải phá hủy). Với công trình yêu cầu kỹ thuật cao, nên yêu cầu nhà cung cấp xuất chứng chỉ CO/CQ và kết quả thử kéo thực tế thay vì chỉ dùng số liệu tham khảo.
| Đường kính ty ren | Tải trọng kéo cho phép (tham khảo) | Ứng dụng phổ biến |
| D15 | ~15–17 kN | Vách, cột nhà dân dụng, công trình thấp tầng |
| D17 | ~20–23 kN | Tường chắn, vách dày, trụ cầu công trình cao tốc |
| D20 trở lên | ~28 kN trở lên | Kết cấu khối lớn, đổ liên tục, yêu cầu đặc biệt theo bản vẽ |
Số liệu trên mang tính tham khảo chung, có thể chênh lệch giữa các nhà sản xuất do khác mác thép. Với hạng mục quan trọng, luôn đối chiếu số liệu chính thức trong hồ sơ thiết kế và chứng chỉ vật liệu thực tế.
So sánh chi tiết hơn về đường kính, bước ren và giá thành giữa hai cỡ phổ biến nhất, xem bài ty ren D15 và D17 khác gì nhau.
Cách tính số ty cần cho 1 vách
Số lượng ty ren cần bố trí cho một vách phụ thuộc vào áp lực bê tông tươi tác dụng lên diện tích ván khuôn mà mỗi ty phải “gánh”. Cách tính đơn giản, dùng để ước lượng nhanh tại công trường:
- Ước tính áp lực bê tông tươi tại vị trí tính toán — áp lực tăng dần theo chiều cao đổ và phụ thuộc tốc độ đổ, thường lấy theo công thức hoặc bảng tra trong tiêu chuẩn thiết kế ván khuôn đang áp dụng.
- Xác định diện tích ảnh hưởng của mỗi ty — bằng khoảng cách ngang nhân khoảng cách dọc dự kiến bố trí giữa các ty.
- Tính lực kéo tác dụng lên 1 ty = áp lực bê tông (tại vị trí đó) × diện tích ảnh hưởng.
- So sánh với tải trọng cho phép ở bảng trên — nếu lực tính được vượt tải trọng cho phép, phải rút ngắn khoảng cách bố trí ty (tăng số lượng ty) hoặc chuyển sang đường kính lớn hơn.
Ví dụ đơn giản: một vách cao 3 m, áp lực bê tông tươi trung bình ước tính khoảng 40–50 kN/m² tại vùng chân vách. Nếu bố trí ty D15 (tải cho phép ~16 kN) theo lưới 40×40 cm (diện tích ảnh hưởng 0,16 m²), lực tác dụng lên mỗi ty vào khoảng 6,4–8 kN — vẫn nằm trong giới hạn an toàn. Với vách cao hơn hoặc đổ nhanh hơn, cần thu hẹp khoảng cách lưới ty hoặc chuyển sang D17.
Nguyên tắc bố trí lưới ty theo chiều cao đổ, khoảng cách ngang/dọc cụ thể cho từng loại vách, xem chi tiết tại bài khoảng cách bố trí ty ren khi đổ vách bê tông.
Hệ số an toàn và sai lầm thường gặp

Không tính đủ hệ số an toàn: một số đội thi công tính lực tác dụng gần sát tải trọng cho phép danh nghĩa của ty mà không trừ dự phòng cho biến động tốc độ đổ, nhiệt độ, độ sụt bê tông — dễ dẫn đến vượt tải khi thi công thực tế khác với tính toán.
Dùng ty cũ mòn ren: ty ren tái sử dụng nhiều lần, ren bị mòn hoặc biến dạng có tải trọng thực tế thấp hơn đáng kể so với ty mới cùng đường kính. Cách kiểm tra trước khi dùng lại, xem bài ty ren tái sử dụng được bao nhiêu lần.
Siết lệch tâm: bát chuồn siết không vuông góc với mặt ván khiến lực phân bố không đều lên ty ren, giảm khả năng chịu lực thực tế dù ty còn mới.
Trộn lẫn nguồn gốc ty ren không rõ mác thép: với công trình yêu cầu hồ sơ nghiệm thu đầy đủ, nên dùng ty ren có nguồn gốc rõ ràng, có thể xuất chứng chỉ khi cần đối chiếu.
Câu hỏi thường gặp
Có cần xin chứng chỉ thử kéo cho ty ren không? Với công trình dân dụng thông thường thường không bắt buộc, nhưng công trình hạ tầng, cao tốc có yêu cầu nghiệm thu chặt thì nên yêu cầu nhà cung cấp xuất kèm.
Ty ren để lâu ngoài trời có giảm tải trọng không? Rỉ sét bề mặt nhẹ ảnh hưởng không đáng kể, nhưng nếu rỉ ăn sâu làm giảm tiết diện ren, tải trọng thực tế sẽ giảm — nên kiểm tra trực quan trước khi dùng lại ty đã lưu kho lâu.
Có bảng tra chi tiết hơn theo từng nhà sản xuất không? Có, số liệu chính xác nên lấy theo catalogue hoặc chứng chỉ vật liệu của lô hàng cụ thể, bảng trên chỉ dùng để ước lượng sơ bộ khi lập kế hoạch.
Cần tư vấn chọn ty ren đúng tải trọng cho công trình?
NTC Road Tech cung cấp ty ren cốp pha D15, D17 và các đường kính lớn hơn theo yêu cầu, có chứng chỉ CO/CQ đầy đủ, đã cấp cho nhiều dự án cao tốc. Gửi thông tin chiều cao đổ, loại kết cấu để được tư vấn đường kính và khoảng cách bố trí phù hợp.
📞 Gọi/Zalo: 0917 790 159 — tư vấn kỹ thuật, báo giá theo số lượng.

